Web Developer là gì?
Web Developer hay lập trình viên web là người xây dựng, phát triển và bảo trì các website hoặc ứng dụng web chạy trên trình duyệt.
Một ứng dụng web có thể được tạo ra bằng nhiều ngôn ngữ lập trình, thư viện và framework khác nhau như HTML, CSS, JavaScript, React, Vue, Angular, Node.js, PHP, Python, Java, Laravel, Django, Express hoặc Spring Boot.
Cơ hội việc làm cho Web Developer hiện nay rất rộng vì hầu hết doanh nghiệp đều cần website, landing page, hệ thống quản trị, sàn thương mại điện tử, ứng dụng nội bộ hoặc nền tảng số để vận hành kinh doanh.
Bộ câu hỏi phỏng vấn Web Developer dưới đây phù hợp cho cả ứng viên mới bắt đầu, fresher, intern và những người đã có kinh nghiệm muốn hệ thống lại kiến thức trước buổi phỏng vấn.
Trong quá trình phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường không chỉ hỏi về khả năng viết code mà còn kiểm tra kiến thức nền tảng về cách website hoạt động, frontend, backend, API, HTTP, database, bảo mật và tối ưu hiệu suất.
Vì sao cần chuẩn bị câu hỏi phỏng vấn Web Developer?
Phỏng vấn Web Developer thường có nhiều dạng câu hỏi khác nhau. Có câu hỏi kiểm tra lý thuyết, có câu hỏi kiểm tra kinh nghiệm dự án, cũng có câu hỏi yêu cầu ứng viên giải thích cách xử lý một tình huống thực tế.
Nếu chuẩn bị trước các câu hỏi phổ biến, bạn sẽ dễ dàng hệ thống lại kiến thức, trả lời tự tin hơn và thể hiện được tư duy kỹ thuật rõ ràng.
Khi ôn tập câu hỏi phỏng vấn Web Developer, bạn không nên chỉ học thuộc định nghĩa. Điều quan trọng là phải hiểu bản chất, biết đưa ví dụ thực tế và liên hệ với dự án mình đã từng làm.
Một số nhóm kiến thức thường gặp trong phỏng vấn Web Developer gồm:
Kiến thức về website cơ bản.
Frontend và backend.
HTML, CSS, JavaScript.
DOM và HTML DOM.
HTTP request và response.
RESTful API.
CORS.
Database.
Cookie, Session, Local Storage.
SEO cơ bản.
Framework frontend và backend.
Bảo mật web.
Dự án thực tế đã từng làm.
Nếu bạn chuẩn bị kỹ các câu hỏi phỏng vấn Web Developer về frontend, backend, API, database và bảo mật, khả năng trả lời tự tin trong buổi phỏng vấn sẽ cao hơn rất nhiều.
Câu 1: Website cơ bản bao gồm những gì?
Một website cơ bản thường bao gồm các thành phần chính sau:
Domain: Là tên miền hay địa chỉ của website trên Internet. Người dùng cần nhập đúng domain vào trình duyệt để truy cập website. Ví dụ: example.com.
Hosting hoặc server: Là nơi lưu trữ mã nguồn, dữ liệu và chạy ứng dụng web. Hosting có thể là shared hosting, VPS, cloud server hoặc các nền tảng triển khai hiện đại.
Source code: Là mã nguồn của website hoặc ứng dụng web. Source code quyết định giao diện, chức năng, logic xử lý và cách website hoạt động.
Database: Là nơi lưu trữ dữ liệu như tài khoản người dùng, sản phẩm, bài viết, đơn hàng, bình luận hoặc thông tin giao dịch.
Frontend: Là phần giao diện người dùng nhìn thấy và tương tác trực tiếp trên trình duyệt.
Backend: Là phần xử lý phía server, đảm nhiệm logic nghiệp vụ, xác thực, phân quyền, xử lý dữ liệu và kết nối database.
API: Là cầu nối giúp frontend và backend giao tiếp với nhau.
SSL/HTTPS: Giúp mã hóa dữ liệu truyền giữa người dùng và website, tăng tính bảo mật.
Một câu trả lời tốt khi phỏng vấn nên nêu được cả 3 thành phần cơ bản là domain, hosting và source code, sau đó mở rộng thêm database, frontend, backend, API và bảo mật để thể hiện hiểu biết đầy đủ hơn.
Câu 2: Công việc của một Web Developer là gì?
Web Developer thường được chia thành 3 hướng chính: Frontend Developer, Backend Developer và Fullstack Developer.
Frontend Developer là người xây dựng phần giao diện hiển thị phía người dùng, còn gọi là client-side. Công việc thường liên quan đến HTML, CSS, JavaScript và các framework như React, Vue hoặc Angular.
Backend Developer là người xây dựng phần xử lý phía server, còn gọi là server-side. Công việc bao gồm xử lý request từ client, thực hiện logic nghiệp vụ, làm việc với database, xây dựng API, xác thực người dùng và trả response về frontend.
Fullstack Developer là người có thể làm cả frontend và backend. Họ có khả năng xây dựng một web application hoàn chỉnh từ giao diện, API, database cho đến triển khai hệ thống.
Một Web Developer có thể đảm nhận các công việc như:
Phân tích yêu cầu website hoặc ứng dụng web.
Thiết kế cấu trúc giao diện hoặc hệ thống.
Viết code frontend hoặc backend.
Kết nối API và xử lý dữ liệu.
Kiểm thử chức năng.
Sửa lỗi trong quá trình vận hành.
Tối ưu tốc độ tải trang.
Đảm bảo bảo mật cơ bản.
Triển khai website lên server.
Bảo trì và nâng cấp tính năng.
Câu 3: Frontend, Backend và Fullstack khác nhau như thế nào?
Frontend là phần người dùng nhìn thấy và tương tác trực tiếp. Ví dụ: giao diện trang chủ, form đăng nhập, menu, nút bấm, hình ảnh, hiệu ứng, bố cục và cách dữ liệu được hiển thị.
Backend là phần xử lý phía sau, chịu trách nhiệm về logic, dữ liệu, xác thực, phân quyền, API và kết nối với database.
Fullstack là người có thể làm cả frontend và backend. Fullstack Developer có thể xây dựng giao diện, viết API, thiết kế database và triển khai ứng dụng ở mức cơ bản hoặc chuyên sâu tùy năng lực.
Ví dụ, trong một website bán hàng:
Frontend hiển thị danh sách sản phẩm, giỏ hàng và nút thanh toán.
Backend kiểm tra tồn kho, tính tổng tiền, lưu đơn hàng và xử lý thanh toán.
Database lưu thông tin người dùng, sản phẩm, đơn hàng và lịch sử giao dịch.
API giúp frontend gửi yêu cầu và nhận dữ liệu từ backend.
Câu 4: DOM và HTML DOM là gì?
DOM là viết tắt của Document Object Model, nghĩa là mô hình đối tượng tài liệu.
DOM là một giao diện lập trình giúp JavaScript có thể truy cập và thao tác với tài liệu HTML hoặc XML. DOM biểu diễn trang web dưới dạng cấu trúc cây, trong đó mỗi phần tử HTML là một node.
Ví dụ, các thẻ như html, body, div, h1, p, button, input đều có thể được xem là các node trong DOM.
HTML DOM định nghĩa:
Các HTML element là object.
Các thuộc tính của HTML element.
Các sự kiện như click, submit, keydown, scroll.
Các phương thức để truy cập, thay đổi, thêm hoặc xóa element.
Nhờ DOM, JavaScript có thể thay đổi nội dung hiển thị, đổi màu phần tử, thêm class, bắt sự kiện click, kiểm tra form hoặc cập nhật giao diện mà không cần tải lại toàn bộ trang.
Ví dụ:
document.querySelector("h1").textContent = "Xin chào Web Developer";Đoạn code trên tìm thẻ h1 đầu tiên trong trang và thay đổi nội dung của nó.
Câu 5: CORS là gì?
CORS là viết tắt của Cross-Origin Resource Sharing. Đây là cơ chế bảo mật của trình duyệt cho phép hoặc chặn việc một website truy cập tài nguyên từ một domain khác.
Theo chính sách Same-Origin Policy, một website thường không được tự do truy cập tài nguyên từ domain khác nếu chưa được cho phép. Điều này giúp ngăn chặn nhiều rủi ro bảo mật.
Ví dụ, frontend chạy tại https://frontend.com muốn gọi API từ backend tại https://api.backend.com thì backend cần cấu hình CORS để cho phép frontend truy cập.
CORS thường được xử lý ở phía backend bằng cách cấu hình các header như:
Access-Control-Allow-Origin
Access-Control-Allow-Methods
Access-Control-Allow-HeadersMột lỗi thường gặp khi làm web là trình duyệt báo lỗi CORS khi frontend gọi API. Khi gặp lỗi này, Web Developer cần kiểm tra cấu hình server, domain được phép truy cập, method HTTP và header gửi kèm.
Câu 6: RESTful API là gì?
API là viết tắt của Application Programming Interface, nghĩa là giao diện lập trình ứng dụng. API cho phép hai hệ thống hoặc hai phần mềm giao tiếp với nhau.
Trong ứng dụng web, API thường được dùng để frontend giao tiếp với backend. Frontend gửi request đến backend, backend xử lý và trả response về cho frontend.
RESTful API là một kiểu thiết kế API phổ biến dựa trên các nguyên tắc REST. RESTful API thường sử dụng HTTP để quản lý tài nguyên như người dùng, bài viết, sản phẩm, đơn hàng hoặc file.
RESTful API thường gắn với các thao tác CRUD:
Create: Tạo mới dữ liệu, thường dùng POST.
Read: Đọc dữ liệu, thường dùng GET.
Update: Cập nhật dữ liệu, thường dùng PUT hoặc PATCH.
Delete: Xóa dữ liệu, thường dùng DELETE.
Ví dụ RESTful API cho tài nguyên users:
GET /users
GET /users/1
POST /users
PUT /users/1
DELETE /users/1Một RESTful API tốt nên có cấu trúc rõ ràng, sử dụng đúng HTTP method, trả status code phù hợp, dữ liệu nhất quán và có cơ chế bảo mật.
Câu 7: Có bao nhiêu loại method trong HTTP request?
HTTP request có nhiều method khác nhau. Một số method phổ biến gồm:
GET: Dùng để lấy dữ liệu từ server.
HEAD: Giống GET nhưng response chỉ trả về phần header, không trả về body.
POST: Dùng để gửi dữ liệu lên server, thường dùng khi tạo mới dữ liệu.
PUT: Dùng để cập nhật toàn bộ thông tin của một tài nguyên.
PATCH: Dùng để cập nhật một phần thông tin của tài nguyên.
DELETE: Dùng để xóa tài nguyên trên server.
CONNECT: Dùng để thiết lập kết nối đến server, thường liên quan đến proxy.
OPTIONS: Dùng để mô tả các tùy chọn giao tiếp được hỗ trợ cho tài nguyên.
TRACE: Dùng để kiểm tra vòng lặp request-response, thường phục vụ mục đích debug.
Trong phỏng vấn, nhà tuyển dụng thường tập trung nhiều vào GET, POST, PUT, PATCH và DELETE vì đây là các method hay dùng nhất khi làm RESTful API.
Câu 8: GET và POST khác nhau như thế nào?
GET thường dùng để lấy dữ liệu từ server. Dữ liệu có thể được gửi qua query string trên URL. GET nên dùng cho các thao tác không làm thay đổi dữ liệu trên server.
POST thường dùng để gửi dữ liệu lên server nhằm tạo mới hoặc xử lý dữ liệu. Dữ liệu thường được gửi trong body của request.
Một số điểm khác nhau:
GET thường hiển thị dữ liệu trên URL, còn POST gửi dữ liệu trong body.
GET phù hợp để lấy dữ liệu, POST phù hợp để tạo mới hoặc gửi dữ liệu nhạy cảm hơn.
GET có thể được cache, bookmark hoặc chia sẻ URL dễ dàng.
POST thường không được cache theo cách thông thường.
GET không nên dùng để gửi mật khẩu hoặc dữ liệu nhạy cảm.
Ví dụ:
GET /products?category=phone
POST /productsCâu 9: PUT và PATCH khác nhau như thế nào?
PUT thường dùng để cập nhật toàn bộ tài nguyên. Khi gửi PUT, client thường gửi đầy đủ dữ liệu mới của tài nguyên đó.
PATCH dùng để cập nhật một phần tài nguyên. Khi gửi PATCH, client chỉ gửi những trường cần thay đổi.
Ví dụ, người dùng có dữ liệu:
{
"name": "An",
"email": "an@example.com",
"age": 25
}Nếu dùng PUT, bạn có thể gửi lại toàn bộ object sau khi cập nhật.
Nếu dùng PATCH, bạn chỉ cần gửi:
{
"age": 26
}Trong thực tế, lựa chọn PUT hay PATCH phụ thuộc vào cách backend thiết kế API, nhưng ứng viên nên hiểu rõ ý nghĩa khác nhau giữa hai method này.
Câu 10: Database là gì? Hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?
Database hay cơ sở dữ liệu là tập hợp có tổ chức của dữ liệu, thường được lưu trữ trong hệ thống máy tính để phục vụ việc truy xuất, thêm, sửa, xóa và quản lý thông tin.
Hệ quản trị cơ sở dữ liệu, hay DBMS, là phần mềm giúp người dùng và ứng dụng làm việc với database. DBMS cho phép tạo bảng, lưu dữ liệu, truy vấn, cập nhật, phân quyền, sao lưu và tối ưu dữ liệu.
Một số loại database phổ biến gồm:
Cơ sở dữ liệu quan hệ: Lưu dữ liệu dưới dạng bảng gồm hàng và cột. Ví dụ: MySQL, PostgreSQL, SQL Server, Oracle.
Cơ sở dữ liệu NoSQL: Lưu dữ liệu linh hoạt hơn, phù hợp với dữ liệu phi cấu trúc hoặc bán cấu trúc. Ví dụ: MongoDB, Redis, Cassandra.
Cơ sở dữ liệu phân tán: Dữ liệu được lưu trên nhiều máy chủ hoặc nhiều vị trí khác nhau.
Cơ sở dữ liệu hướng đối tượng: Lưu dữ liệu dưới dạng object.
Trong web development, database thường dùng để lưu tài khoản người dùng, bài viết, sản phẩm, đơn hàng, bình luận, lịch sử giao dịch và các dữ liệu nghiệp vụ khác.
Câu 11: SQL và NoSQL khác nhau như thế nào?
SQL là nhóm cơ sở dữ liệu quan hệ, lưu dữ liệu trong các bảng có cấu trúc rõ ràng. SQL phù hợp với dữ liệu có quan hệ chặt chẽ, cần tính nhất quán cao và truy vấn phức tạp.
Ví dụ: MySQL, PostgreSQL, SQL Server.
NoSQL là nhóm cơ sở dữ liệu phi quan hệ, có thể lưu dữ liệu dưới dạng document, key-value, column hoặc graph. NoSQL phù hợp với dữ liệu linh hoạt, thay đổi nhanh hoặc hệ thống cần mở rộng lớn.
Ví dụ: MongoDB, Redis, Cassandra, Neo4j.
So sánh đơn giản:
SQL có schema rõ ràng, NoSQL linh hoạt hơn.
SQL dùng bảng, NoSQL có nhiều mô hình lưu trữ.
SQL mạnh về truy vấn quan hệ, NoSQL mạnh về mở rộng và linh hoạt dữ liệu.
SQL thường dùng trong hệ thống tài chính, quản lý, thương mại điện tử.
NoSQL thường dùng trong log, realtime app, cache, mạng xã hội hoặc dữ liệu lớn.
Câu 12: Phân biệt Cookie, Session, Session Storage và Local Storage
Cookie là đoạn dữ liệu nhỏ được lưu trên trình duyệt của người dùng. Cookie thường được dùng để lưu thông tin phiên đăng nhập, tracking hoặc tùy chọn người dùng. Cookie có thể được gửi kèm trong request đến server.
Session là cách lưu dữ liệu phiên làm việc của người dùng ở phía server. Session thường dùng để xác thực người dùng trong một khoảng thời gian nhất định.
Local Storage là bộ nhớ trên trình duyệt, cho phép lưu dữ liệu lâu dài cho đến khi người dùng hoặc ứng dụng xóa đi. Local Storage thường có dung lượng lớn hơn cookie và không tự động gửi kèm lên server.
Session Storage cũng là bộ nhớ trên trình duyệt, nhưng dữ liệu chỉ tồn tại trong một tab hoặc một phiên trình duyệt. Khi đóng tab, dữ liệu trong Session Storage thường bị mất.
So sánh nhanh:
Cookie: Lưu ở trình duyệt, có thể gửi lên server, dung lượng nhỏ.
Session: Lưu ở server, thường dùng cho đăng nhập.
Local Storage: Lưu ở trình duyệt, tồn tại lâu dài.
Session Storage: Lưu ở trình duyệt, mất khi đóng tab.
Câu 13: SEO là gì? Website chuẩn SEO là gì?
SEO là viết tắt của Search Engine Optimization, nghĩa là tối ưu hóa website để cải thiện khả năng hiển thị trên các công cụ tìm kiếm như Google.
Mục tiêu của SEO là giúp website xuất hiện ở vị trí tốt hơn khi người dùng tìm kiếm các từ khóa liên quan đến sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung mà website cung cấp.
Một website chuẩn SEO cần đáp ứng nhiều yếu tố như:
Có cấu trúc HTML rõ ràng.
Sử dụng thẻ title và meta description phù hợp.
Có thẻ heading H1, H2, H3 hợp lý.
URL ngắn gọn, dễ đọc.
Tốc độ tải trang tốt.
Giao diện thân thiện với thiết bị di động.
Hình ảnh có thuộc tính alt.
Nội dung hữu ích, không sao chép.
Có sitemap và robots.txt nếu cần.
Tối ưu internal link.
Sử dụng HTTPS.
Không có lỗi nghiêm trọng về trải nghiệm người dùng.
Với Web Developer, hiểu SEO cơ bản rất quan trọng vì code và cấu trúc website ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng được công cụ tìm kiếm thu thập và đánh giá.
Câu 14: Website chuẩn responsive là gì?
Website responsive là website có khả năng hiển thị tốt trên nhiều kích thước màn hình khác nhau như máy tính, laptop, tablet và điện thoại.
Một website responsive cần tự điều chỉnh bố cục, kích thước chữ, hình ảnh, menu và khoảng cách để phù hợp với từng thiết bị.
Các kỹ thuật thường dùng để tạo responsive website gồm:
Media query trong CSS.
Flexbox.
CSS Grid.
Mobile-first design.
Relative unit như %, rem, em, vw, vh.
Hình ảnh linh hoạt.
Kiểm thử trên nhiều thiết bị.
Trong phỏng vấn frontend hoặc web developer, responsive là kiến thức rất hay được hỏi vì đây là yêu cầu cơ bản của hầu hết website hiện đại.
Câu 15: Một số framework phổ biến trong phát triển web hiện nay
Trong phát triển web, framework và thư viện giúp lập trình viên xây dựng sản phẩm nhanh hơn, có cấu trúc rõ ràng hơn và dễ bảo trì hơn.
Dành cho frontend:
React: Thư viện JavaScript phổ biến để xây dựng giao diện người dùng.
Angular: Framework mạnh mẽ, thường dùng trong các ứng dụng lớn.
Vue.js: Framework dễ học, linh hoạt và được sử dụng rộng rãi.
jQuery: Thư viện JavaScript giúp thao tác DOM đơn giản hơn, phổ biến trong nhiều dự án cũ.
Ember.js: Framework JavaScript dùng để xây dựng ứng dụng web có cấu trúc.
Svelte: Framework hiện đại, biên dịch code để tối ưu hiệu suất.
Next.js: Framework dựa trên React, hỗ trợ SSR, SSG và SEO tốt hơn.
Nuxt: Framework dựa trên Vue, hỗ trợ SSR và xây dựng ứng dụng Vue mạnh mẽ hơn.
Dành cho backend:
Django: Framework Python mạnh mẽ, phù hợp với phát triển web nhanh và bảo mật.
Laravel: Framework PHP theo mô hình MVC, phổ biến trong phát triển website và hệ thống quản trị.
Ruby on Rails: Framework Ruby giúp phát triển ứng dụng web nhanh.
Express.js: Framework Node.js nhẹ, linh hoạt và phổ biến.
Spring Boot: Framework Java dùng nhiều trong hệ thống doanh nghiệp.
ASP.NET Core: Framework của Microsoft dùng để xây dựng ứng dụng web hiệu suất cao.
FastAPI: Framework Python hiện đại, nhanh và phù hợp để xây dựng API.
NestJS: Framework Node.js dùng TypeScript, phù hợp với backend có cấu trúc lớn.
Câu 16: HTTP status code thường gặp là gì?
HTTP status code là mã phản hồi từ server cho biết kết quả xử lý request.
Một số status code thường gặp:
200 OK: Request thành công.
201 Created: Tạo mới dữ liệu thành công.
204 No Content: Thành công nhưng không trả về nội dung.
400 Bad Request: Request không hợp lệ.
401 Unauthorized: Chưa xác thực.
403 Forbidden: Không có quyền truy cập.
404 Not Found: Không tìm thấy tài nguyên.
409 Conflict: Xung đột dữ liệu.
422 Unprocessable Entity: Dữ liệu gửi lên không hợp lệ về mặt nghiệp vụ.
500 Internal Server Error: Lỗi server.
503 Service Unavailable: Server tạm thời không khả dụng.
Web Developer cần hiểu status code để debug API, xử lý lỗi frontend và thiết kế backend rõ ràng hơn.
Câu 17: Authentication và Authorization khác nhau như thế nào?
Authentication là xác thực danh tính người dùng. Nói đơn giản, hệ thống kiểm tra bạn là ai.
Ví dụ: đăng nhập bằng email và mật khẩu, OTP, Google Login hoặc tài khoản mạng xã hội.
Authorization là phân quyền truy cập. Sau khi biết bạn là ai, hệ thống kiểm tra bạn được phép làm gì.
Ví dụ: tài khoản admin được xóa bài viết, còn tài khoản user thường chỉ được xem và bình luận.
Sự khác nhau:
Authentication trả lời câu hỏi: Bạn là ai?
Authorization trả lời câu hỏi: Bạn được phép làm gì?
Trong ứng dụng web, hai khái niệm này thường đi cùng nhau nhưng không giống nhau.
Câu 18: JWT là gì?
JWT là viết tắt của JSON Web Token. Đây là một chuẩn dùng để truyền thông tin xác thực giữa client và server dưới dạng token.
JWT thường được dùng trong hệ thống đăng nhập. Sau khi người dùng đăng nhập thành công, server tạo token và gửi về client. Client lưu token và gửi kèm trong các request sau để chứng minh danh tính.
Một JWT thường gồm 3 phần:
Header.
Payload.
Signature.
Ưu điểm của JWT là gọn nhẹ, phù hợp với RESTful API và các hệ thống frontend-backend tách rời.
Tuy nhiên, Web Developer cần chú ý bảo mật khi dùng JWT, chẳng hạn như thời hạn token, refresh token, lưu trữ token an toàn và tránh lộ token qua XSS.
Câu 19: XSS và CSRF là gì?
XSS là viết tắt của Cross-Site Scripting. Đây là kiểu tấn công khi kẻ xấu chèn mã JavaScript độc hại vào website để đánh cắp thông tin, token hoặc thao tác thay người dùng.
Cách phòng tránh XSS:
Escape dữ liệu đầu ra.
Validate dữ liệu đầu vào.
Không render HTML không đáng tin cậy.
Dùng Content Security Policy.
Bảo vệ token cẩn thận.
CSRF là viết tắt của Cross-Site Request Forgery. Đây là kiểu tấn công khiến người dùng đã đăng nhập vô tình gửi request không mong muốn đến website.
Cách phòng tránh CSRF:
Dùng CSRF token.
Kiểm tra SameSite cookie.
Kiểm tra origin hoặc referer.
Không dùng GET cho hành động thay đổi dữ liệu.
Đây là hai khái niệm bảo mật web rất phổ biến trong phỏng vấn Web Developer.
Câu 20: Làm thế nào để tối ưu hiệu suất website?
Tối ưu hiệu suất website giúp trang tải nhanh hơn, trải nghiệm người dùng tốt hơn và hỗ trợ SEO.
Một số cách tối ưu phổ biến:
Nén và tối ưu hình ảnh.
Sử dụng lazy loading.
Minify CSS và JavaScript.
Code splitting.
Dùng CDN.
Tối ưu cache.
Giảm số lượng request không cần thiết.
Tối ưu database query.
Dùng gzip hoặc brotli compression.
Tối ưu font chữ.
Kiểm tra hiệu suất bằng Lighthouse hoặc DevTools.
Giảm JavaScript không cần thiết.
Tối ưu Core Web Vitals.
Một Web Developer giỏi không chỉ làm website chạy được mà còn cần quan tâm đến tốc độ, khả năng mở rộng và trải nghiệm thực tế của người dùng.
Câu 21: Cần chuẩn bị gì trước khi phỏng vấn Web Developer?
Để chuẩn bị tốt cho buổi phỏng vấn Web Developer, bạn nên:
Ôn lại kiến thức HTML, CSS, JavaScript.
Hiểu rõ frontend, backend và fullstack.
Nắm DOM, event, API, HTTP method và status code.
Biết cách giải thích RESTful API.
Ôn database cơ bản.
Hiểu Cookie, Session, Local Storage và Session Storage.
Chuẩn bị kiến thức bảo mật cơ bản như CORS, XSS, CSRF, JWT.
Có ít nhất 1 - 2 dự án thực tế để trình bày.
Đưa code lên GitHub.
Chuẩn bị demo sản phẩm nếu có.
Luyện cách giải thích vai trò của bản thân trong dự án.
Ôn các câu hỏi về teamwork, xử lý lỗi và cách học công nghệ mới.
Khi trả lời phỏng vấn, bạn nên ưu tiên trả lời rõ ràng, có ví dụ thực tế và không cố nói quá những phần mình chưa nắm chắc.
Mẫu trả lời khi được hỏi về dự án đã làm
Một câu hỏi rất thường gặp là: “Bạn đã từng làm dự án nào chưa?”
Bạn có thể trả lời theo cấu trúc sau:
Tên dự án: Nêu tên hoặc loại dự án.
Mục tiêu: Dự án dùng để giải quyết vấn đề gì.
Vai trò: Bạn làm frontend, backend hay fullstack.
Công nghệ sử dụng: Nêu ngôn ngữ, framework, database, API, công cụ.
Chức năng chính: Đăng nhập, quản lý dữ liệu, tìm kiếm, phân quyền, thanh toán, dashboard.
Khó khăn: Vấn đề bạn gặp phải trong quá trình làm.
Cách xử lý: Bạn đã giải quyết vấn đề đó như thế nào.
Kết quả: Dự án hoàn thành ra sao, có demo hoặc GitHub không.
Ví dụ:
“Tôi từng làm một website quản lý công việc cá nhân. Trong dự án này, tôi phụ trách frontend bằng React và kết nối API với backend Node.js. Các chức năng chính gồm đăng ký, đăng nhập, thêm sửa xóa công việc, lọc theo trạng thái và lưu dữ liệu vào MongoDB. Khó khăn lớn nhất là xử lý authentication bằng JWT, sau đó tôi đã tìm hiểu cách lưu token, gửi token trong header và kiểm tra quyền truy cập ở backend.”
Những lỗi ứng viên Web Developer thường mắc khi phỏng vấn
Một số lỗi phổ biến gồm:
Chỉ học thuộc định nghĩa mà không hiểu bản chất.
Không đưa được ví dụ thực tế.
Không nắm rõ dự án mình đã làm.
Nhầm lẫn giữa frontend và backend.
Không hiểu API hoạt động ra sao.
Không biết phân biệt GET, POST, PUT, PATCH, DELETE.
Không biết debug lỗi CORS.
Không hiểu Cookie, Session và Local Storage.
Không biết dùng Git cơ bản.
Nói quá nhiều công nghệ nhưng không có dự án chứng minh.
Không chuẩn bị câu hỏi để hỏi lại nhà tuyển dụng.
Để tránh những lỗi này, bạn nên ôn kỹ nền tảng, làm dự án thật và luyện cách trình bày ngắn gọn, dễ hiểu.
Câu hỏi thường gặp về phỏng vấn Web Developer
Phỏng vấn Web Developer thường hỏi những gì?
Phỏng vấn Web Developer thường hỏi về HTML, CSS, JavaScript, frontend, backend, DOM, CORS, RESTful API, HTTP method, database, Cookie, Session, Local Storage, SEO, bảo mật web và các dự án thực tế ứng viên đã làm.
Ngoài kiến thức kỹ thuật, nhà tuyển dụng cũng có thể hỏi về kỹ năng làm việc nhóm, cách xử lý lỗi, cách học công nghệ mới và khả năng giải thích giải pháp kỹ thuật.
Người mới có thể ứng tuyển Web Developer không?
Có. Người mới có thể ứng tuyển vị trí Intern Web Developer hoặc Fresher Web Developer nếu nắm chắc kiến thức nền tảng và có dự án thực tế.
Ứng viên nên chuẩn bị GitHub, portfolio, demo sản phẩm và biết trình bày rõ mình đã làm phần nào trong dự án.
Web Developer cần biết frontend hay backend?
Web Developer nên hiểu cả frontend và backend ở mức cơ bản. Nếu đi theo hướng Frontend Developer, bạn cần tập trung vào HTML, CSS, JavaScript, responsive design, API và framework frontend.
Nếu đi theo hướng Backend Developer, bạn cần tập trung vào ngôn ngữ backend, database, API, authentication, bảo mật và triển khai server.
Có cần học thuật toán để phỏng vấn Web Developer không?
Có, nhưng mức độ phụ thuộc vào vị trí ứng tuyển. Với vị trí intern hoặc fresher, bạn nên nắm các thuật toán cơ bản như tìm kiếm, sắp xếp, xử lý chuỗi, mảng, object và tư duy giải quyết vấn đề.
Với công ty lớn hoặc vị trí yêu cầu cao hơn, câu hỏi thuật toán có thể khó hơn và liên quan đến cấu trúc dữ liệu như stack, queue, hash map, tree hoặc graph.
Làm sao để trả lời tốt câu hỏi về dự án đã làm?
Bạn nên trả lời theo cấu trúc: tên dự án, mục tiêu, vai trò của bạn, công nghệ sử dụng, chức năng chính, khó khăn gặp phải, cách xử lý và kết quả đạt được.
Không nên chỉ nói “em có làm dự án website bán hàng”. Thay vào đó, hãy nói rõ bạn làm frontend, backend hay fullstack, dùng công nghệ gì, xử lý chức năng nào và học được gì từ dự án.
Kết luận
Web Developer là vị trí có nhiều cơ hội việc làm nhờ nhu cầu phát triển website và ứng dụng web ngày càng lớn. Tuy nhiên, để vượt qua phỏng vấn, ứng viên không chỉ cần biết viết code mà còn phải hiểu cách website hoạt động từ frontend, backend, API, database, HTTP cho đến bảo mật và tối ưu hiệu suất.
Các câu hỏi phỏng vấn Web Developer thường gặp như website gồm những gì, DOM là gì, CORS là gì, RESTful API là gì, HTTP method có những loại nào, database là gì, Cookie khác Session ra sao, SEO là gì và framework phổ biến hiện nay đều là những kiến thức nền tảng cần nắm chắc.
Nếu bạn chuẩn bị tốt lý thuyết, có dự án thực tế, biết trình bày vai trò của mình và hiểu bản chất vấn đề, bạn sẽ tự tin hơn rất nhiều khi bước vào buổi phỏng vấn Web Developer.
Góc nhìn thực hành sau khi audit
Khi áp dụng câu hỏi phỏng vấn developer vào dự án thật, đừng chỉ dừng ở khái niệm. Hãy xác định output, tiêu chí kiểm chứng và phần rủi ro cần kiểm soát trước khi chọn công nghệ hoặc đưa nội dung vào portfolio.
Checklist áp dụng nhanh
- Viết lại bài toán bằng một câu có đối tượng, mục tiêu và kết quả mong muốn.
- Xác định dữ liệu đầu vào, trạng thái lỗi, cách test và cách bàn giao.
- Có ít nhất một demo, repo, tài liệu hoặc metric để chứng minh kết quả.
- Ghi lại trade-off: vì sao chọn cách này, vì sao không chọn cách khác.
- Review lại sau khi hoàn thành để cập nhật portfolio hoặc quy trình nội bộ.
Minh họa bằng code
type StarAnswer = {
situation: string
task: string
action: string
result: string
}
const answer: StarAnswer = {
situation: "API checkout bị timeout giờ cao điểm",
task: "giảm lỗi thanh toán",
action: "thêm queue và retry có giới hạn",
result: "tỉ lệ timeout giảm từ 4% xuống dưới 1%",
}Liên kết nội bộ nên đọc tiếp
Nếu bạn muốn nối chủ đề này với thực hành, hãy đọc thêm <a href="/blog/cach-bat-dau-hoc-lap-trinh-tu-con-so-0">lộ trình học lập trình từ con số 0</a>, <a href="/blog/clean-code-la-gi">Clean Code</a> và <a href="/dich-vu/thiet-ke-website">dịch vụ thiết kế website doanh nghiệp</a>.